📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Outshoot trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Outshoot trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Outshoot

  • Bắn giỏi hơn

Cách chia động từ bất qui tắc Outshoot

Động từ nguyên thể Outshoot
Quá khứ Outshot
Quá khứ phân từ Outshot
Ngôi thứ ba số ít Outshoots
Hiện tại phân từ/Danh động từ Outshooting



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.