📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Outsleep trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Outsleep trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Outsleep

  • Ngủ muộn hơn (giờ đã định)

Cách chia động từ bất qui tắc Outsleep

Động từ nguyên thể Outsleep
Quá khứ Outslept
Quá khứ phân từ Outslept
Ngôi thứ ba số ít Outsleeps
Hiện tại phân từ/Danh động từ Outsleeping



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.