📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Outsmell trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Outsmell trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Outsmell

  • Nặng mùi hơn, bốc mùi hơn

Cách chia động từ bất qui tắc Outsmell

Động từ nguyên thể Outsmell
Quá khứ Outsmelled/Outsmelt
Quá khứ phân từ Outsmelled/Outsmelt
Ngôi thứ ba số ít Outsmells
Hiện tại phân từ/Danh động từ Outsmelling



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.