📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Outspeak trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Outspeak trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Outspeak

  • Nói nhiều hơn, nói to hơn

  • Nói thẳng, nói thật

Cách chia động từ bất qui tắc Outspeak

Động từ nguyên thể Outspeak
Quá khứ Outspoke
Quá khứ phân từ Outspoken
Ngôi thứ ba số ít Outspeaks
Hiện tại phân từ/Danh động từ Outspeaking



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.