📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Outspeed trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Outspeed trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Outspeed

  • Đi nhanh hơn, chạy nhanh hơn

Cách chia động từ bất qui tắc Outspeed

Động từ nguyên thể Outspeed
Quá khứ Outsped
Quá khứ phân từ Outsped
Ngôi thứ ba số ít Outspeeds
Hiện tại phân từ/Danh động từ Outspeeding



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.