📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Outspin trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Outspin trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Outspin

  • Tiện (bằng máy) nhanh hơn

  • Quay (tơ) nhanh hơn

Cách chia động từ bất qui tắc Outspin

Động từ nguyên thể Outspin
Quá khứ Outspun
Quá khứ phân từ Outspun
Ngôi thứ ba số ít Outspins
Hiện tại phân từ/Danh động từ Outspinning



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.