Động từ bất qui tắc Outspin trong tiếng Anh
Động từ bất qui tắc Outspin trong tiếng Anh
Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Outspin
Tiện (bằng máy) nhanh hơn
Quay (tơ) nhanh hơn
Cách chia động từ bất qui tắc Outspin
| Động từ nguyên thể | Outspin |
| Quá khứ | Outspun |
| Quá khứ phân từ | Outspun |
| Ngôi thứ ba số ít | Outspins |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Outspinning |
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing
Bình luận