📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Outswear trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Outswear trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Outswear

  • Nguyền rủa (ai) nhiều hơn

Cách chia động từ bất qui tắc Outswear

Động từ nguyên thể Outswear
Quá khứ Outswore
Quá khứ phân từ Outsworn
Ngôi thứ ba số ít Outswears
Hiện tại phân từ/Danh động từ Outswearing



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.