Động từ bất qui tắc Outswear trong tiếng Anh
Động từ bất qui tắc Outswear trong tiếng Anh
Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Outswear
Nguyền rủa (ai) nhiều hơn
Cách chia động từ bất qui tắc Outswear
| Động từ nguyên thể | Outswear |
| Quá khứ | Outswore |
| Quá khứ phân từ | Outsworn |
| Ngôi thứ ba số ít | Outswears |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Outswearing |
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing
Bình luận