Động từ bất qui tắc Outswim trong tiếng Anh
Động từ bất qui tắc Outswim trong tiếng Anh
Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Outswim
Bơi giởi hơn
Cách chia động từ bất qui tắc Outswim
| Động từ nguyên thể | Outswim |
| Quá khứ | Outswam |
| Quá khứ phân từ | Outswum |
| Ngôi thứ ba số ít | Outswims |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Outswimming |
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing
Bình luận