📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Outswim trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Outswim trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Outswim

  • Bơi giởi hơn

Cách chia động từ bất qui tắc Outswim

Động từ nguyên thể Outswim
Quá khứ Outswam
Quá khứ phân từ Outswum
Ngôi thứ ba số ít Outswims
Hiện tại phân từ/Danh động từ Outswimming



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.