📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Outthink trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Outthink trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Outthink

  • Suy nghĩ nhanh hơn, nghĩ sâu sắc hơn, nghĩ chính xác hơn

Cách chia động từ bất qui tắc Outthink

Động từ nguyên thể Outthink
Quá khứ Outthought
Quá khứ phân từ Outthought
Ngôi thứ ba số ít Outthinks
Hiện tại phân từ/Danh động từ Outthinking



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.