📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Outwind trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Outwind trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Outwind

  • Làm cho thở dốc ra

Cách chia động từ bất qui tắc Outwind

Động từ nguyên thể Outwind
Quá khứ Outwound
Quá khứ phân từ Outwound
Ngôi thứ ba số ít Outwinds
Hiện tại phân từ/Danh động từ Outwinding



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.