📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Overbreed trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Overbreed trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Overbreed

  • Gây giống, chăn nuôi (vật) quá lựa chọn

Cách chia động từ bất qui tắc Overbreed

Động từ nguyên thể Overbreed
Quá khứ Overbred
Quá khứ phân từ Overbred
Ngôi thứ ba số ít Overbreeds
Hiện tại phân từ/Danh động từ Overbreeding



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.