Động từ bất qui tắc Overbuild trong tiếng Anh
Động từ bất qui tắc Overbuild trong tiếng Anh
Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Overbuild
Xây quá nhiều nhà
Xây nhà quá lớn
Cách chia động từ bất qui tắc Overbuild
| Động từ nguyên thể | Overbuild |
| Quá khứ | Overbuilt |
| Quá khứ phân từ | Overbuilt |
| Ngôi thứ ba số ít | Overbuilds |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Overbuilding |
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing
Bình luận