📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Overcast trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Overcast trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Overcast

  • Quăng (lưới, dây câu) quá xa

Cách chia động từ bất qui tắc Overcast

Động từ nguyên thể Overcast
Quá khứ Overcast
Quá khứ phân từ Overcast
Ngôi thứ ba số ít Overcasts
Hiện tại phân từ/Danh động từ Overcasting



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.