📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Overeat trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Overeat trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Overeat

  • Ăn quá nhiều

Cách chia động từ bất qui tắc Overeat

Động từ nguyên thể Overeat
Quá khứ Overate
Quá khứ phân từ Overeaten
Ngôi thứ ba số ít Overeats
Hiện tại phân từ/Danh động từ Overeating



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.