📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Overlay trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Overlay trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Overlay

  • Che, phủ, tráng

Cách chia động từ bất qui tắc Overlay

Động từ nguyên thể Overlay
Quá khứ Overlaid
Quá khứ phân từ Overlaid
Ngôi thứ ba số ít Overlays
Hiện tại phân từ/Danh động từ Overlaying



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.