Động từ bất qui tắc Override trong tiếng Anh
Động từ bất qui tắc Override trong tiếng Anh
Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Override
Cưỡi (ngựa) đến kiệt lực
Cách chia động từ bất qui tắc Override
| Động từ nguyên thể | Override |
| Quá khứ | Overrode |
| Quá khứ phân từ | Overridden |
| Ngôi thứ ba số ít | Overrides |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Overriding |
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing
Bình luận