Động từ bất qui tắc Overrun trong tiếng Anh
Động từ bất qui tắc Overrun trong tiếng Anh
Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Overrun
Chạy vượt quá
Cách chia động từ bất qui tắc Overrun
| Động từ nguyên thể | Overrun |
| Quá khứ | Overran |
| Quá khứ phân từ | Overrun |
| Ngôi thứ ba số ít | Overruns |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Overrunning |
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing
Bình luận