📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Oversee trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Oversee trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Oversee

  • Quan sát

  • Trông nom, giám thị

Cách chia động từ bất qui tắc Oversee

Động từ nguyên thể Oversee
Quá khứ Oversaw
Quá khứ phân từ Overseen
Ngôi thứ ba số ít Oversees
Hiện tại phân từ/Danh động từ Overseeing



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.