📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Oversew trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Oversew trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Oversew

  • May nối vắt

Cách chia động từ bất qui tắc Oversew

Động từ nguyên thể Oversew
Quá khứ Oversewed
Quá khứ phân từ Oversewn/Oversewed
Ngôi thứ ba số ít Oversews
Hiện tại phân từ/Danh động từ Oversewing



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.