📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Overspill trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Overspill trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Overspill

  • Tràn qua, làm tràn ngập

Cách chia động từ bất qui tắc Overspill

Động từ nguyên thể Overspill
Quá khứ Overspilled/Overspilt
Quá khứ phân từ Overspilled/Overspilt
Ngôi thứ ba số ít Overspills
Hiện tại phân từ/Danh động từ Overspilling



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.