Buy me a coffee
Login

📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Overspring trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Overspring trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Overspring

  • Nhảy qua

Cách chia động từ bất qui tắc Overspring

Động từ nguyên thể Overspring
Quá khứ Oversprang/Oversprung
Quá khứ phân từ Oversprung
Ngôi thứ ba số ít Oversprings
Hiện tại phân từ/Danh động từ Overspringing



Bình luận