📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Overstride trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Overstride trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Overstride

  • Vượt hơn, trội hơn

Cách chia động từ bất qui tắc Overstride

Động từ nguyên thể Overstride
Quá khứ Overstrode
Quá khứ phân từ Overstridden
Ngôi thứ ba số ít Overstrides
Hiện tại phân từ/Danh động từ Overstriding



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.