Động từ bất qui tắc Overstrike trong tiếng Anh
Động từ bất qui tắc Overstrike trong tiếng Anh
Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Overstrike
Đánh chồng, in chồng
Cách chia động từ bất qui tắc Overstrike
| Động từ nguyên thể | Overstrike |
| Quá khứ | Overstruck |
| Quá khứ phân từ | Overstruck |
| Ngôi thứ ba số ít | Overstrikes |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Overstriking |
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing
Bình luận