📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Overthrow trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Overthrow trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Overthrow

  • Đánh bại hoàn toàn

  • Lật đổ, đánh đổ

Cách chia động từ bất qui tắc

Động từ nguyên thể Overthrow
Quá khứ Overthrew
Quá khứ phân từ Overthrown
Ngôi thứ ba số ít Overthrows
Hiện tại phân từ/Danh động từ Overthrowing



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.