📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Overwrite trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Overwrite trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Overwrite

  • Viết đè lên, viết lên

  • Viết dài quá

Cách chia động từ bất qui tắc Overwrite

Động từ nguyên thể Overwrite
Quá khứ Overwrote
Quá khứ phân từ Overwritten
Ngôi thứ ba số ít Overwrites
Hiện tại phân từ/Danh động từ Overwriting



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.