📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Plead trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Plead trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Plead

  • Biện hộ, bênh vực

Cách chia động từ bất qui tắc Plead

Động từ nguyên thể Plead
Quá khứ Pleaded/Pled
Quá khứ phân từ Pleaded/Pled
Ngôi thứ ba số ít Pleads
Hiện tại phân từ/Danh động từ Pleading



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.