📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Prebuild trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Prebuild trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Prebuild

  • Làm sẵn, đúc sẵn

Cách chia động từ bất qui tắc Prebuild

Động từ nguyên thể Prebuild
Quá khứ Prebuilt
Quá khứ phân từ Prebuilt
Ngôi thứ ba số ít Prebuilds
Hiện tại phân từ/Danh động từ Prebuilding



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.