📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Prepay trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Prepay trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Prepay

  • Trả trước

Cách chia động từ bất qui tắc Prepay

Động từ nguyên thể Prepay
Quá khứ Prepaid
Quá khứ phân từ Prepaid
Ngôi thứ ba số ít Prepays
Hiện tại phân từ/Danh động từ Prepaying



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.