Động từ bất qui tắc Prepay trong tiếng Anh
Động từ bất qui tắc Prepay trong tiếng Anh
Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Prepay
Trả trước
Cách chia động từ bất qui tắc Prepay
| Động từ nguyên thể | Prepay |
| Quá khứ | Prepaid |
| Quá khứ phân từ | Prepaid |
| Ngôi thứ ba số ít | Prepays |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Prepaying |
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing
Bình luận