📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Preshrink trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Preshrink trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Preshrink

  • Làm co sẵn

Cách chia động từ bất qui tắc Preshrink

Động từ nguyên thể Preshrink
Quá khứ Preshrank
Quá khứ phân từ Preshrunk
Ngôi thứ ba số ít Preshrinks
Hiện tại phân từ/Danh động từ Preshrinking



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.