Động từ bất qui tắc Proofread trong tiếng Anh
Động từ bất qui tắc Proofread trong tiếng Anh
Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Proofread
Đọc và sửa bản in thử
Cách chia động từ bất qui tắc Proofread
| Động từ nguyên thể | Proofread |
| Quá khứ | Proofread |
| Quá khứ phân từ | Proofread |
| Ngôi thứ ba số ít | Proofreads |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Proofreading |
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing
Bình luận