📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Reawake trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Reawake trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Reawake

  • Đánh thức một lần nữa, làm cho tỉnh giấc lại

Cách chia động từ bất qui tắc Reawake

Động từ nguyên thể Reawake
Quá khứ Reawoke
Quá khứ phân từ Reawaken
Ngôi thứ ba số ít Reawakes
Hiện tại phân từ/Danh động từ Reawaking



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.