Buy me a coffee
Login

📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Rebroadcast trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Rebroadcast trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Rebroadcast

  • Phát thanh lại (chương trình, tin tức của một đài khác...)

Cách chia động từ bất qui tắc Rebroadcast

Động từ nguyên thể Rebroadcast
Quá khứ Rebroadcast/Rebroadcasted
Quá khứ phân từ Rebroadcast/Rebroadcasted
Ngôi thứ ba số ít Rebroadcasts
Hiện tại phân từ/Danh động từ Rebroadcasting



Bình luận