📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Redraw trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Redraw trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Redraw

  • Kéo lại; kéo ngược lại

Cách chia động từ bất qui tắc Redraw

Động từ nguyên thể Redraw
Quá khứ Redrew
Quá khứ phân từ Redrawn
Ngôi thứ ba số ít Redraws
Hiện tại phân từ/Danh động từ Redrawing



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.