📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Reeve trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Reeve trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Reeve

  • Luồn, xỏ (dây...)

Cách chia động từ bất qui tắc Reeve

Động từ nguyên thể Reeve
Quá khứ Reeved/Rove
Quá khứ phân từ Reeved/Rove
Ngôi thứ ba số ít Reeves
Hiện tại phân từ/Danh động từ Reeving



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.