Động từ bất qui tắc Regrow trong tiếng Anh
Động từ bất qui tắc Regrow trong tiếng Anh
Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Regrow
Mọc lại, lớn lên trở lại
Cách chia động từ bất qui tắc Regrow
| Động từ nguyên thể | Regrow |
| Quá khứ | Regrew |
| Quá khứ phân từ | Regrown |
| Ngôi thứ ba số ít | Regrows |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Regrowing |
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing
Bình luận