Động từ bất qui tắc Rehang trong tiếng Anh
Động từ bất qui tắc Rehang trong tiếng Anh
Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Rehang
Treo lại
Cách chia động từ bất qui tắc Rehang
| Động từ nguyên thể | Rehang |
| Quá khứ | Rehung |
| Quá khứ phân từ | Rehung |
| Ngôi thứ ba số ít | Rehangs |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Rehanging |
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing
Bình luận