Động từ bất qui tắc Rehear trong tiếng Anh
Động từ bất qui tắc Rehear trong tiếng Anh
Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Rehear
Nghe trình bày lại (vụ án...)
Cách chia động từ bất qui tắc Rehear
| Động từ nguyên thể | Rehear |
| Quá khứ | Reheard |
| Quá khứ phân từ | Reheard |
| Ngôi thứ ba số ít | Rehears |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Rehearing |
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing
Bình luận