📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Relay trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Relay trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Relay

  • Làm theo kíp, sắp đặt theo kíp

Cách chia động từ bất qui tắc Relay

Động từ nguyên thể Relay
Quá khứ Relaid
Quá khứ phân từ Relaid
Ngôi thứ ba số ít Relays
Hiện tại phân từ/Danh động từ Relaying



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.