📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Relight trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Relight trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Relight

  • Đốt cháy (làm nóng chảy) lần nữa

Cách chia động từ bất qui tắc Relight

Động từ nguyên thể Relight
Quá khứ Relit/Relighted
Quá khứ phân từ Relit/Relighted
Ngôi thứ ba số ít Relights
Hiện tại phân từ/Danh động từ Relighting



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.