📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Rend trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Rend trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Rend

  • Chẻ ra (lạt, thanh mỏng)

Cách chia động từ bất qui tắc Rend

Động từ nguyên thể Rend
Quá khứ
Quá khứ phân từ
Ngôi thứ ba số ít Rends
Hiện tại phân từ/Danh động từ Rending



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.