Động từ bất qui tắc Rend trong tiếng Anh
Động từ bất qui tắc Rend trong tiếng Anh
Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Rend
Chẻ ra (lạt, thanh mỏng)
Cách chia động từ bất qui tắc Rend
| Động từ nguyên thể | Rend |
| Quá khứ | |
| Quá khứ phân từ | |
| Ngôi thứ ba số ít | Rends |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Rending |
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing
Bình luận