📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Rerun trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Rerun trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Rerun

  • Chạy đua lại (một cuộc đua)

Cách chia động từ bất qui tắc Rerun

Động từ nguyên thể Rerun
Quá khứ Reran
Quá khứ phân từ Rerun
Ngôi thứ ba số ít Reruns
Hiện tại phân từ/Danh động từ Rerunning



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.