📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Reset trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Reset trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Reset

  • Đặt lại, lắp lại (một bộ phận của máy...)

  • Tải lại (trang wed)

Cách chia động từ bất qui tắc Reset

Động từ nguyên thể Reset
Quá khứ Reset
Quá khứ phân từ Reset
Ngôi thứ ba số ít Resets
Hiện tại phân từ/Danh động từ Resetting



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.