📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Resew trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Resew trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Resew

  • Đóng lại (trang sách)

  • May khâu lại

Cách chia động từ bất qui tắc Resew

Động từ nguyên thể Resew
Quá khứ Resewed
Quá khứ phân từ Resewn/Resewed
Ngôi thứ ba số ít Resews
Hiện tại phân từ/Danh động từ Resewing



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.