📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Retell trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Retell trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Retell

  • Nói lại, kể lại, thuật lại

Cách chia động từ bất qui tắc Retell

Động từ nguyên thể Retell
Quá khứ Retold
Quá khứ phân từ Retold
Ngôi thứ ba số ít Retells
Hiện tại phân từ/Danh động từ Retelling



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.