📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Retrofit trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Retrofit trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Retrofit

  • Trang bị thêm những bộ phận mới (máy bay)

Cách chia động từ bất qui tắc Retrofit

Động từ nguyên thể Retrofit
Quá khứ Retrofitted/Retrofit
Quá khứ phân từ Retrofitted/Retrofit
Ngôi thứ ba số ít Retrofits
Hiện tại phân từ/Danh động từ Retrofiting



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.