📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Rewear trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Rewear trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Rewear

  • Mang, đeo, mặc, để (râu, tóc);, đội (mũ) lại

Cách chia động từ bất qui tắc Rewear

Động từ nguyên thể Rewear
Quá khứ Rewore
Quá khứ phân từ Reworn
Ngôi thứ ba số ít Rewears
Hiện tại phân từ/Danh động từ Rewearing



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.