📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Rewed trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Rewed trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Rewed

  • Cưới lại, kết hôn lại, cưới thêm lần nữa

Cách chia động từ bất qui tắc Rewed

Động từ nguyên thể Rewed
Quá khứ Rewed/Rewedded
Quá khứ phân từ Rewed/Rewedded
Ngôi thứ ba số ít Reweds
Hiện tại phân từ/Danh động từ Rewedding



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.