📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Rewet trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Rewet trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Rewet

  • Làm ướt lại, thấm ướt lại

Cách chia động từ bất qui tắc Rewet

Động từ nguyên thể Rewet
Quá khứ Rewet/Rewetted
Quá khứ phân từ Rewet/Rewetted
Ngôi thứ ba số ít Rewets
Hiện tại phân từ/Danh động từ Rewetting



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.