Động từ bất qui tắc Rewet trong tiếng Anh
Động từ bất qui tắc Rewet trong tiếng Anh
Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Rewet
Làm ướt lại, thấm ướt lại
Cách chia động từ bất qui tắc Rewet
| Động từ nguyên thể | Rewet |
| Quá khứ | Rewet/Rewetted |
| Quá khứ phân từ | Rewet/Rewetted |
| Ngôi thứ ba số ít | Rewets |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Rewetting |
Bình luận