Động từ bất qui tắc Rewin trong tiếng Anh
Động từ bất qui tắc Rewin trong tiếng Anh
Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Rewin
Lại thắng, thắng thêm lần nữa
Cách chia động từ bất qui tắc Rewin
| Động từ nguyên thể | Rewin |
| Quá khứ | Rewon |
| Quá khứ phân từ | Rewon |
| Ngôi thứ ba số ít | Rewins |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Rewinning |
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing
Bình luận