📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Rewind trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Rewind trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Rewind

  • Cuốn lại (dây, phim...)

  • Lên dây lại (đồng hồ...)

Cách chia động từ bất qui tắc Rewind

Động từ nguyên thể Rewind
Quá khứ Rewound
Quá khứ phân từ Rewound
Ngôi thứ ba số ít Rewinds
Hiện tại phân từ/Danh động từ Rewinding



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.